chiến lược phòng thủ làm loãng cổ phần (chống thâu tóm)
UK /ˈpɔɪ.zən pɪl/ ·
US /ˈpɔɪ.zən pɪl/
a strategy to prevent takeovers
The board activated a poison pill to deter the hostile bidder.
→ Hội đồng quản trị kích hoạt chiến lược 'poison pill' để ngăn cản bên thâu tóm.
A poison pill allows existing shareholders to buy new shares at a discount.→ Poison pill cho phép cổ đông hiện hữu mua thêm cổ phiếu mới với giá chiết khấu.
Đồng nghĩa
shareholder rights plandefensive measure
Collocations
activate a poison pillpoison pill defensepoison pill provisionadopt a poison pilltrigger a poison pill
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chiến lược trong IELTS.
Về kỹ thuật: khi bên thâu tóm vượt ngưỡng sở hữu (thường 15–20%), cổ đông khác được mua cổ phiếu giá rẻ, làm loãng cổ phần của bên thâu tóm.