Kho từ › daily › start

start

A1 v. 📁 daily
Bắt đầu
UK /stɑːrt/ · US /stɑːrt/
To begin or to set in motion.
Start the car.
→ Khởi động xe.
The car won't start.→ Xe không nổ máy.
Đồng nghĩa
begincommence
Collocations
start overstart with
Họ từ
start (n)starter (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'start' để nói về kế hoạch trong IELTS.
Đồng nghĩa với 'begin' nhưng 'start' thân mật hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...