Kho từ › corporate ma › dilution

dilution

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
sự pha loãng (cổ phần)
UK /daɪˈluː.ʃən/ · US /daɪˈluː.ʃən/
The process of making something weaker or less concentrated.
Issuing new shares caused significant dilution for early investors.
→ Phát hành thêm cổ phiếu gây pha loãng đáng kể cho các nhà đầu tư ban đầu.
Anti-dilution clauses protect investors from share dilution.→ Điều khoản chống pha loãng bảo vệ nhà đầu tư khỏi sự pha loãng cổ phần.
Đồng nghĩa
share dilutionownership dilution
Collocations
earnings dilutiondilution protectionanti-dilution provisiondilution of ownershipavoid dilution
Họ từ
dilute (v.) pha loãngdilutive (adj.) có tính pha loãng
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến tài chính hoặc khoa học.
'Anti-dilution clause' = điều khoản bảo vệ cổ đông hiện hữu khi công ty phát hành thêm cổ phiếu với giá thấp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...