Kho từ › corporate ma › EBITDA

EBITDA

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao (EBITDA)
UK /iˈbɪt.də/ · US /iˈbɪt.də/
A financial measure of a company's profitability before certain expenses.
The firm's EBITDA grew 15% year-over-year last quarter.
→ EBITDA của công ty tăng 15% so với cùng kỳ năm ngoái.
Buyers typically pay 8–12 times EBITDA in private equity deals.→ Bên mua thường trả 8–12 lần EBITDA trong các giao dịch vốn tư nhân.
Đồng nghĩa
operating earningsadjusted earnings
Collocations
EBITDA marginEBITDA multipleadjusted EBITDAEBITDA growthenterprise value to EBITDA
Họ từ
earnings (n.) thu nhậpdepreciation (n.) khấu hao
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ ràng khi sử dụng trong bài viết.
EBITDA = Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization. Dùng để so sánh lợi nhuận vận hành giữa các công ty, loại bỏ ảnh hưởng cơ cấu vốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...