Kho từ › corporate ma › asset stripping

asset stripping

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
rút ruột tài sản (sau thâu tóm)
UK /ˈæs.ɪt ˌstrɪp.ɪŋ/ · US /ˈæs.ɪt ˌstrɪp.ɪŋ/
removing valuable assets from a company
Critics accused the fund of asset stripping the acquired company.
→ Các nhà phê bình cáo buộc quỹ đã rút ruột tài sản của công ty mua lại.
Asset stripping left the company without key resources.→ Việc rút ruột tài sản khiến công ty thiếu các nguồn lực quan trọng.
Đồng nghĩa
asset extractioncherry-picking assets
Collocations
accused of asset strippingasset stripping strategyprevent asset strippingpost-acquisition asset strippingcorporate asset stripping
Họ từ
strip (v.) tước bỏasset (n.) tài sản
🎯 IELTS: Dùng 'asset stripping' để mô tả hành động tiêu cực trong kinh doanh.
Xảy ra khi bên thâu tóm bán tài sản giá trị của mục tiêu để thu hồi vốn, thường để lại vỏ công ty rỗng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...