Kho từ › corporate ma › carve-out

carve-out

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
tách bộ phận kinh doanh (để bán hoặc niêm yết riêng)
UK /ˈkɑːrv.aʊt/ · US /ˈkɑːrv.aʊt/
selling a part of a business
An equity carve-out allows partial listing of a subsidiary.
→ Tách vốn cổ phần cho phép niêm yết một phần công ty con.
The carve-out raised $300 million through an IPO.→ Việc tách bộ phận đã huy động 300 triệu đô thông qua IPO.
Đồng nghĩa
spin-offpartial IPO
Collocations
equity carve-outbusiness carve-outcarve-out transactionpartial carve-outcarve-out IPO
Họ từ
carve out (v.) tách ra
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chiến lược kinh doanh.
Khác spin-off: carve-out = công ty mẹ vẫn giữ cổ phần kiểm soát; spin-off = cổ đông nhận cổ phiếu mới, công ty mẹ không còn nắm giữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...