Kho từ › corporate ma › earn-out

earn-out

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
thanh toán theo kết quả kinh doanh sau M&A
UK /ˈɜːrn.aʊt/ · US /ˈɜːrn.aʊt/
payment based on future business performance
The deal included an earn-out based on revenue targets.
→ Thương vụ bao gồm khoản thanh toán theo kết quả dựa trên mục tiêu doanh thu.
Earn-outs reduce upfront risk for the buyer.→ Thanh toán theo kết quả giảm rủi ro trả trước cho bên mua.
Đồng nghĩa
contingent paymentperformance payment
Collocations
earn-out clauseearn-out arrangementearn-out periodmeet earn-out targetsearn-out structure
Họ từ
earn (v.) kiếm đượcpayout (n.) khoản chi trả
🎯 IELTS: Sử dụng 'earn-out' để thể hiện kiến thức về M&A.
Người bán nhận thêm tiền nếu đạt KPI sau khi bán công ty. Dùng khi hai bên không thống nhất được định giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...