Kho từ › corporate ma › preemptive right

preemptive right

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
quyền ưu tiên mua (cổ phiếu mới)
UK /priˈemp.tɪv raɪt/ · US /priˈemp.tɪv raɪt/
the right to buy new shares first
Existing shareholders exercised their preemptive rights.
→ Các cổ đông hiện hữu đã thực hiện quyền ưu tiên mua của mình.
Preemptive rights help shareholders avoid dilution.→ Quyền ưu tiên mua giúp cổ đông tránh bị pha loãng.
Đồng nghĩa
subscription rightrights issue entitlement
Collocations
exercise preemptive rightswaive preemptive rightspreemptive right clauseprotect preemptive rightsrights offering
Họ từ
preempt (v.) quyền ưu tiênpreemption (n.) sự ưu tiên
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quyền lợi trong đầu tư.
'Rights issue' = phát hành cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu. Cổ đông có quyền (nhưng không bắt buộc) mua để giữ tỷ lệ sở hữu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...