Kho từ › hr advanced › attrition

attrition

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
sự giảm nhân sự (nghỉ việc tự nhiên)
UK /əˈtrɪʃ.ən/ · US /əˈtrɪʃ.ən/
The gradual reduction of a workforce due to resignations.
The company has a high attrition rate.
→ Công ty có tỷ lệ nghỉ việc cao.
They reduced staff through attrition.→ Họ giảm nhân sự qua việc nghỉ tự nhiên.
Đồng nghĩa
turnover
Collocations
attrition ratestaff attritionnatural attritionreduce through attrition
🎯 IELTS: Có thể dùng để phân tích vấn đề nhân sự trong doanh nghiệp.
Nhân viên rời đi tự nhiên (nghỉ/về hưu), không sa thải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...