| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈtrɪʃ.ən/
|
n. |
sự giảm nhân sự (nghỉ việc tự nhiên)
The company has a high attrition rate.
Công ty có tỷ lệ nghỉ việc cao.
Chi tiếtThey reduced staff through attrition.Họ giảm nhân sự qua việc nghỉ tự nhiên.
Đồng nghĩaturnover
Cụm hay dùngattrition ratestaff attritionnatural attritionreduce through attrition
Nhân viên rời đi tự nhiên (nghỉ/về hưu), không sa thải.
|
— |
|
/ˈɡriː.vəns/
|
n. |
khiếu nại, bất bình (của nhân viên)
She filed a formal grievance against her supervisor.
Cô ấy nộp đơn khiếu nại chính thức với cấp trên.
Chi tiếtThe HR team handles all employee grievances.Nhóm HR xử lý mọi khiếu nại của nhân viên.
Đồng nghĩacomplaintdispute
Cụm hay dùngfile a grievancegrievance procedurehandle grievancesformal grievancegrievance policy
Họ từaggrieve (v.)aggrieved (adj.)
'File a grievance' = nộp đơn khiếu nại; thường xuất hiện trong memo/policy Part 7.
|
— |
|
/ˈhed.kaʊnt/
|
n. |
số lượng nhân viên (tổng biên chế)
The department's headcount rose to 45 this quarter.
Số nhân viên của bộ phận tăng lên 45 trong quý này.
Chi tiếtManagement plans to freeze headcount next year.Ban quản lý dự định đóng băng biên chế năm tới.
Đồng nghĩaworkforce sizestaff count
Cụm hay dùngheadcount freezereduce headcountcurrent headcountheadcount budgetheadcount approval
'Headcount freeze' = không tuyển thêm; hay gặp trong báo cáo nội bộ.
|
— |
|
/səkˈseʃ.ən/
|
n. |
sự kế nhiệm, kế hoạch chuyển giao lãnh đạo
The board approved the succession plan for the CEO role.
Hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch kế nhiệm cho vị trí CEO.
Chi tiếtSuccession planning ensures leadership continuity.Lập kế hoạch kế nhiệm đảm bảo sự liên tục của lãnh đạo.
Đồng nghĩasuccession planning
Cụm hay dùngsuccession plansuccession planningleadership successionsuccession pipelineexecutive succession
Họ từsucceed (v.)successor (n.)successive (adj.)
'Succession planning' = bài toán chuẩn bị người kế thừa, hay đề cập trong thư nội bộ cấp cao.
|
— |
|
/rɪˈtrentʃ.mənt/
|
n. |
sự thu hẹp biên chế, cắt giảm nhân sự
Economic pressures led to significant retrenchment last year.
Áp lực kinh tế dẫn đến cắt giảm nhân sự đáng kể năm ngoái.
Chi tiếtThe retrenchment plan affected 200 employees companywide.Kế hoạch cắt giảm ảnh hưởng đến 200 nhân viên toàn công ty.
Đồng nghĩadownsizingcutback
Cụm hay dùngretrenchment exerciseretrenchment planface retrenchmentretrenchment packagemass retrenchment
Họ từretrench (v.)
Phổ biến ở văn phong Singapore/Malaysia; nghĩa tương đương 'layoff' ở Mỹ.
|
— |
|
/rɪˈmjuː.nə.reɪt/
|
v. |
trả thù lao, đền bù công sức
The firm remunerated consultants at market rates.
Công ty trả thù lao cho tư vấn theo mức thị trường.
Chi tiếtStaff will be remunerated for any overtime worked.Nhân viên sẽ được trả thù lao cho mọi giờ làm thêm.
Đồng nghĩacompensatepay
Cụm hay dùngremunerate fairlyremunerate consultantsremunerate staffadequately remunerated
Họ từremuneration (n.)remunerative (adj.)
Dạng động từ của 'remuneration'; ít gặp hơn nhưng xuất hiện trong hợp đồng chính thức.
|
— |
|
/ˈwɜːrk.fɔːrs/
|
n. |
lực lượng lao động, toàn bộ nhân viên
The company's workforce grew by fifteen percent this year.
Lực lượng lao động của công ty tăng 15% trong năm nay.
Chi tiếtDiversity initiatives aim to reflect the broader workforce.Các sáng kiến đa dạng nhằm phản ánh lực lượng lao động rộng lớn hơn.
Đồng nghĩastaffpersonnellabor force
Cụm hay dùngdiverse workforceskilled workforceworkforce planningreduce the workforceagile workforce
Rộng hơn 'staff' — chỉ toàn bộ người lao động của một tổ chức/ngành.
|
— |
|
/ˈbentʃ.mɑːr.kɪŋ/
|
n. |
so sánh chuẩn mực (lương/chính sách với thị trường)
Salary benchmarking helps ensure competitive pay levels.
So sánh lương với thị trường giúp đảm bảo mức lương cạnh tranh.
Chi tiếtHR conducts benchmarking against industry peers annually.HR tiến hành so sánh chuẩn mực với các đối thủ ngành hằng năm.
Đồng nghĩacomparisonbenchmarking study
Cụm hay dùngsalary benchmarkingbenchmarking studyindustry benchmarkingcompetitive benchmarkingbenchmarking data
Họ từbenchmark (n./v.)
Trong HR chủ yếu dùng cho 'salary benchmarking' — đối chiếu lương với thị trường.
|
— |
|
/ˈmen.tər.ʃɪp/
|
n. |
mối quan hệ cố vấn/hướng dẫn nghề nghiệp
A formal mentorship program pairs juniors with senior leaders.
Chương trình cố vấn chính thức ghép nhân viên trẻ với lãnh đạo cấp cao.
Chi tiếtShe credits her success to early mentorship in the firm.Cô ấy ghi nhận thành công của mình nhờ được cố vấn từ sớm trong công ty.
Đồng nghĩacoachingguidance
Cụm hay dùngmentorship programformal mentorshipprovide mentorshipmentorship schemementorship relationship
Họ từmentor (n./v.)mentee (n.)
'Mentor' dạy nghề/định hướng dài hạn; 'coach' thường tập trung kỹ năng cụ thể.
|
— |
|
/ˈaʊt.pleɪs.mənt/
|
n. |
hỗ trợ tái tuyển dụng cho nhân viên bị sa thải/thôi việc
The company offered outplacement services to all laid-off workers.
Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ tái tuyển dụng cho toàn bộ nhân viên bị thôi việc.
Chi tiếtOutplacement counseling includes resume coaching and job search.Tư vấn tái tuyển dụng bao gồm hướng dẫn CV và tìm việc.
Đồng nghĩacareer transition support
Cụm hay dùngoutplacement servicesoutplacement supportoutplacement firmoutplacement programoutplacement counseling
Thường đi kèm gói 'severance' khi công ty sa thải hàng loạt — trợ giúp tìm việc mới.
|
— |
|
/ˌriː.dɪˈplɔɪ.mənt/
|
n. |
sự điều chuyển công tác (sang bộ phận/vị trí khác)
Redeployment to the new branch was offered before any layoffs.
Điều chuyển đến chi nhánh mới được đề nghị trước khi có đợt sa thải nào.
Chi tiếtStaff redeployment helped avoid compulsory redundancies.Điều chuyển nhân sự giúp tránh được việc cho thôi việc bắt buộc.
Đồng nghĩareassignmenttransfer
Cụm hay dùngstaff redeploymentredeployment optionsinternal redeploymentredeployment planoffer redeployment
Họ từredeploy (v.)
Thay vì sa thải, công ty 'redeploys' nhân viên — tín hiệu công ty còn muốn giữ người.
|
— |
|
/ˌæb.sənˈtiː.ɪ.zəm/
|
n. |
tình trạng vắng mặt thường xuyên (không có lý do chính đáng)
Chronic absenteeism lowers team productivity considerably.
Vắng mặt triền miên làm giảm đáng kể năng suất nhóm.
Chi tiếtThe wellness program reduced absenteeism by twelve percent.Chương trình sức khỏe giảm tình trạng vắng mặt xuống 12%.
Đồng nghĩachronic absence
Cụm hay dùngemployee absenteeismreduce absenteeismabsenteeism rateaddress absenteeismabsenteeism policy
Họ từabsentee (n./adj.)absent (adj.)
Khác 'absence' đơn thuần — absenteeism mang hàm ý lặp lại và có vấn đề.
|
— |
|
/ˈwɜːrk.fɔːrs ˈplæn.ɪŋ/
|
n. |
lập kế hoạch nhân lực chiến lược
Workforce planning aligns staffing levels with business goals.
Lập kế hoạch nhân lực điều chỉnh biên chế phù hợp mục tiêu kinh doanh.
Chi tiếtLong-term workforce planning anticipates future skill gaps.Lập kế hoạch nhân lực dài hạn dự đoán trước thiếu hụt kỹ năng.
Đồng nghĩamanpower planningHR planning
Cụm hay dùngstrategic workforce planningworkforce planning modelworkforce planning toolsconduct workforce planningworkforce planning cycle
Tầm nhìn dài hạn hơn 'staffing' — gắn với chiến lược tổ chức tổng thể.
|
— |
|
/ˈtæl.ənt ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/
|
n. |
thu hút và tuyển dụng nhân tài chiến lược
The talent acquisition team uses social media to find candidates.
Nhóm thu hút nhân tài dùng mạng xã hội để tìm ứng viên.
Chi tiếtTalent acquisition focuses on long-term hiring strategy.Thu hút nhân tài tập trung vào chiến lược tuyển dụng dài hạn.
Đồng nghĩarecruitingtalent sourcing
Cụm hay dùngtalent acquisition strategytalent acquisition managertalent acquisition processglobal talent acquisitiontalent acquisition pipeline
Rộng hơn 'recruitment' — bao gồm cả xây dựng thương hiệu tuyển dụng (employer branding).
|
— |
|
/pəˈfɔːr.məns ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
|
n. |
quản lý hiệu suất (hệ thống theo dõi và cải thiện hiệu quả làm việc)
Performance management includes goal setting and regular reviews.
Quản lý hiệu suất bao gồm đặt mục tiêu và đánh giá định kỳ.
Chi tiếtA robust performance management system drives employee growth.Hệ thống quản lý hiệu suất vững chắc thúc đẩy sự phát triển của nhân viên.
Đồng nghĩaperformance appraisal system
Cụm hay dùngperformance management systemperformance management cyclecontinuous performance managementimplement performance managementperformance management tools
Bao trùm cả 'appraisal' — gồm đặt mục tiêu, phản hồi liên tục, và đánh giá cuối kỳ.
|
— |
|
/ˌmɪsˈkɒn.dʌkt/
|
n. |
vi phạm kỷ luật, hành vi sai trái tại nơi làm việc
He was dismissed for gross misconduct after the investigation.
Anh ấy bị sa thải vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng sau cuộc điều tra.
Chi tiếtThe policy outlines consequences for any workplace misconduct.Chính sách nêu rõ hậu quả cho bất kỳ hành vi sai trái nào tại nơi làm việc.
Đồng nghĩamisbehaviorwrongdoing
Cụm hay dùnggross misconductworkplace misconductallege misconductmisconduct hearingdisciplinary misconduct
Họ từmisconducting (v. rare)
'Gross misconduct' = vi phạm nghiêm trọng → có thể sa thải ngay lập tức.
|
— |
|
/ˈtæl.ənt ˈpaɪp.laɪn/
|
n. |
nguồn ứng viên tiềm năng được chuẩn bị sẵn
Building a talent pipeline prevents critical hiring delays.
Xây dựng nguồn ứng viên sẵn sàng giúp tránh chậm trễ trong tuyển dụng.
Chi tiếtThe university partnership strengthens our talent pipeline.Hợp tác với trường đại học củng cố nguồn nhân tài của chúng tôi.
Đồng nghĩacandidate pooltalent pool
Cụm hay dùngbuild a pipelinetalent pipeline strategystrengthen the pipelinediverse talent pipelineexecutive pipeline
'Pipeline' ẩn dụ: ứng viên đang được 'bơm' vào quy trình từ nhiều nguồn khác nhau.
|
— |
|
/ˈflek.si.taɪm/
|
n. |
giờ làm linh hoạt (tự chọn giờ bắt đầu/kết thúc)
The company introduced flexi-time to improve work-life balance.
Công ty áp dụng giờ làm linh hoạt để cải thiện cân bằng công việc-cuộc sống.
Chi tiếtUnder flexi-time, employees must complete core hours daily.Với giờ làm linh hoạt, nhân viên phải hoàn thành giờ cốt lõi mỗi ngày.
Đồng nghĩaflexible working hoursflextime
Cụm hay dùngoffer flexi-timeflexi-time policycore hoursflexi-time arrangementflexi-time scheme
Họ từflexible (adj.)flexibility (n.)
'Core hours' (e.g., 10am–3pm) là khung bắt buộc có mặt; phần còn lại nhân viên tự sắp xếp.
|
— |
|
/ˈʌp.skɪl.ɪŋ/
|
n. |
nâng cao kỹ năng hiện có của nhân viên
Upskilling programs help employees stay relevant in a digital world.
Chương trình nâng cao kỹ năng giúp nhân viên duy trì giá trị trong thế giới số.
Chi tiếtThe budget allocated for upskilling doubled this fiscal year.Ngân sách dành cho nâng cao kỹ năng tăng gấp đôi trong năm tài chính này.
Đồng nghĩaskills developmenttraining
Cụm hay dùngupskilling programinvest in upskillingupskilling initiativecontinuous upskillingupskilling budget
Họ từupskill (v.)reskilling (n.)
Khác 'reskilling' (học kỹ năng hoàn toàn mới) — upskilling cải thiện kỹ năng đang có.
|
— |
|
/ˈriː.skɪl.ɪŋ/
|
n. |
đào tạo lại kỹ năng mới (để chuyển sang vai trò khác)
Automation prompted a large-scale reskilling effort company-wide.
Tự động hóa thúc đẩy nỗ lực đào tạo lại kỹ năng quy mô lớn toàn công ty.
Chi tiếtThe reskilling program prepares workers for digital roles.Chương trình đào tạo lại chuẩn bị nhân viên cho các vai trò kỹ thuật số.
Đồng nghĩaretrainingcareer pivoting
Cụm hay dùngreskilling programreskilling initiativeworkforce reskillinginvest in reskillingreskilling and upskilling
Họ từreskill (v.)upskilling (n.)
Thường xuất hiện cùng 'upskilling' trong tài liệu HR về chuyển đổi số.
|
— |
|
/dʒɒb ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
|
n. |
đánh giá vị trí việc làm (để xác định mức lương)
Job evaluation ensures pay is proportionate to responsibility level.
Đánh giá vị trí đảm bảo lương tương xứng với mức trách nhiệm.
Chi tiếtHR conducted a job evaluation before revising the pay scale.HR tiến hành đánh giá vị trí trước khi sửa đổi thang lương.
Đồng nghĩajob gradingjob classification
Cụm hay dùngconduct job evaluationjob evaluation schemejob evaluation committeejob evaluation criteriaformal job evaluation
Họ từevaluate (v.)evaluator (n.)
Cơ sở để xây dựng 'pay grade' — không đánh giá người mà đánh giá vị trí.
|
— |
|
/ˈek.sɪt ˌɪn.tə.vjuː/
|
n. |
buổi phỏng vấn khi nhân viên rời công ty
Exit interviews provide valuable insights on why staff leave.
Phỏng vấn thôi việc cung cấp thông tin quý giá về lý do nhân viên rời đi.
Chi tiếtThe HR team analyzes exit interview data quarterly.Nhóm HR phân tích dữ liệu phỏng vấn thôi việc hằng quý.
Đồng nghĩadeparture interviewoffboarding interview
Cụm hay dùngconduct an exit interviewexit interview dataexit interview findingsexit interview processanalyze exit interviews
Công cụ quan trọng để phát hiện điểm yếu trong văn hóa/chính sách giữ chân nhân viên.
|
— |
|
/ˌmiː.diˈeɪ.ʃən/
|
n. |
hòa giải (qua bên thứ ba trung lập)
Workplace mediation helped resolve the conflict between colleagues.
Hòa giải nơi làm việc giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các đồng nghiệp.
Chi tiếtThe mediator facilitated a productive mediation session.Người hòa giải đã tổ chức một buổi hòa giải hiệu quả.
Đồng nghĩaconciliationarbitration
Cụm hay dùngworkplace mediationmediation processgo to mediationoffer mediationmediation service
Họ từmediate (v.)mediator (n.)
Khác 'arbitration' — hòa giải tự nguyện, không ràng buộc; trọng tài có quyết định pháp lý.
|
— |
|
/ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl ˈkʌl.tʃər/
|
n. |
văn hóa tổ chức, giá trị và cách làm việc của tổ chức
A strong organizational culture attracts and retains top talent.
Văn hóa tổ chức mạnh thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu.
Chi tiếtLeadership behavior directly shapes organizational culture.Hành vi của lãnh đạo trực tiếp định hình văn hóa tổ chức.
Đồng nghĩacorporate culturecompany culture
Cụm hay dùngbuild organizational cultureorganizational culture shifttoxic culturepositive organizational cultureassess organizational culture
Hay rút gọn thành 'company culture' trong văn bản không trang trọng.
|
— |
|
/ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən.əl helθ/
|
n. |
sức khỏe nghề nghiệp (an toàn và sức khỏe lao động)
Occupational health assessments protect employees from work hazards.
Đánh giá sức khỏe nghề nghiệp bảo vệ nhân viên khỏi mối nguy tại nơi làm việc.
Chi tiếtThe occupational health team reviewed ergonomic equipment needs.Nhóm sức khỏe nghề nghiệp xem xét nhu cầu thiết bị công thái học.
Đồng nghĩaworkplace healthOH
Cụm hay dùngoccupational health assessmentoccupational health policyoccupational health advisorworkplace safetyoccupational health service
Viết tắt 'OH&S' hoặc 'OHS' (Occupational Health and Safety) — thường trong chính sách an toàn.
|
— |
Đang tải...