Kho từ › hr advanced › redeployment

redeployment

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
sự điều chuyển công tác (sang bộ phận/vị trí khác)
UK /ˌriː.dɪˈplɔɪ.mənt/ · US /ˌriː.dɪˈplɔɪ.mənt/
The reassignment of employees to different positions.
Redeployment to the new branch was offered before any layoffs.
→ Điều chuyển đến chi nhánh mới được đề nghị trước khi có đợt sa thải nào.
Staff redeployment helped avoid compulsory redundancies.→ Điều chuyển nhân sự giúp tránh được việc cho thôi việc bắt buộc.
Đồng nghĩa
reassignmenttransfer
Collocations
staff redeploymentredeployment optionsinternal redeploymentredeployment planoffer redeployment
Họ từ
redeploy (v.)
🎯 IELTS: Nên dùng khi thảo luận về nhân sự trong IELTS.
Thay vì sa thải, công ty 'redeploys' nhân viên — tín hiệu công ty còn muốn giữ người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...