Kho từ › hr advanced › succession

succession

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
sự kế nhiệm, kế hoạch chuyển giao lãnh đạo
UK /səkˈseʃ.ən/ · US /səkˈseʃ.ən/
Succession is the process of inheriting or transferring leadership.
The board approved the succession plan for the CEO role.
→ Hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch kế nhiệm cho vị trí CEO.
Succession planning ensures leadership continuity.→ Lập kế hoạch kế nhiệm đảm bảo sự liên tục của lãnh đạo.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'succeed' và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
succession planning
Collocations
succession plansuccession planningleadership successionsuccession pipelineexecutive succession
Họ từ
succeed (v.)successor (n.)successive (adj.)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quản lý và lãnh đạo.
'Succession planning' = bài toán chuẩn bị người kế thừa, hay đề cập trong thư nội bộ cấp cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...