Kho từ › hr advanced › grievance

grievance

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
khiếu nại, bất bình (của nhân viên)
UK /ˈɡriː.vəns/ · US /ˈɡriː.vəns/
A formal complaint or expression of dissatisfaction.
She filed a formal grievance against her supervisor.
→ Cô ấy nộp đơn khiếu nại chính thức với cấp trên.
The HR team handles all employee grievances.→ Nhóm HR xử lý mọi khiếu nại của nhân viên.
Đồng nghĩa
complaintdispute
Collocations
file a grievancegrievance procedurehandle grievancesformal grievancegrievance policy
Họ từ
aggrieve (v.)aggrieved (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyền lợi của nhân viên.
'File a grievance' = nộp đơn khiếu nại; thường xuất hiện trong memo/policy Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...