Kho từ › hr advanced › outplacement

outplacement

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
hỗ trợ tái tuyển dụng cho nhân viên bị sa thải/thôi việc
UK /ˈaʊt.pleɪs.mənt/ · US /ˈaʊt.pleɪs.mənt/
Outplacement is support for employees who are laid off to find new jobs.
The company offered outplacement services to all laid-off workers.
→ Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ tái tuyển dụng cho toàn bộ nhân viên bị thôi việc.
Outplacement counseling includes resume coaching and job search.→ Tư vấn tái tuyển dụng bao gồm hướng dẫn CV và tìm việc.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'out' và 'placement'.
Đồng nghĩa
career transition support
Collocations
outplacement servicesoutplacement supportoutplacement firmoutplacement programoutplacement counseling
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc làm và nhân sự.
Thường đi kèm gói 'severance' khi công ty sa thải hàng loạt — trợ giúp tìm việc mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...