Kho từ › hr advanced › benchmarking

benchmarking

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
so sánh chuẩn mực (lương/chính sách với thị trường)
UK /ˈbentʃ.mɑːr.kɪŋ/ · US /ˈbentʃ.mɑːr.kɪŋ/
The process of comparing performance against standards.
Salary benchmarking helps ensure competitive pay levels.
→ So sánh lương với thị trường giúp đảm bảo mức lương cạnh tranh.
HR conducts benchmarking against industry peers annually.→ HR tiến hành so sánh chuẩn mực với các đối thủ ngành hằng năm.
Đồng nghĩa
comparisonbenchmarking study
Collocations
salary benchmarkingbenchmarking studyindustry benchmarkingcompetitive benchmarkingbenchmarking data
Họ từ
benchmark (n./v.)
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về cải tiến trong kinh doanh.
Trong HR chủ yếu dùng cho 'salary benchmarking' — đối chiếu lương với thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...