Kho từ › hr advanced › workforce

workforce

B2 n. 📁 hr advanced TOEIC
lực lượng lao động, toàn bộ nhân viên
UK /ˈwɜːrk.fɔːrs/ · US /ˈwɜːrk.fɔːrs/
The total number of workers in a company or organization.
The company's workforce grew by fifteen percent this year.
→ Lực lượng lao động của công ty tăng 15% trong năm nay.
Diversity initiatives aim to reflect the broader workforce.→ Các sáng kiến đa dạng nhằm phản ánh lực lượng lao động rộng lớn hơn.
Đồng nghĩa
staffpersonnellabor force
Collocations
diverse workforceskilled workforceworkforce planningreduce the workforceagile workforce
🎯 IELTS: Có thể dùng để phân tích cấu trúc tổ chức.
Rộng hơn 'staff' — chỉ toàn bộ người lao động của một tổ chức/ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...