Kho từ › hr advanced › flexi-time

flexi-time

B2 n. 📁 hr advanced TOEIC
giờ làm linh hoạt (tự chọn giờ bắt đầu/kết thúc)
UK /ˈflek.si.taɪm/ · US /ˈflek.si.taɪm/
A flexible work schedule allowing employees to choose hours.
The company introduced flexi-time to improve work-life balance.
→ Công ty áp dụng giờ làm linh hoạt để cải thiện cân bằng công việc-cuộc sống.
Under flexi-time, employees must complete core hours daily.→ Với giờ làm linh hoạt, nhân viên phải hoàn thành giờ cốt lõi mỗi ngày.
Đồng nghĩa
flexible working hoursflextime
Collocations
offer flexi-timeflexi-time policycore hoursflexi-time arrangementflexi-time scheme
Họ từ
flexible (adj.)flexibility (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về công việc và thời gian.
'Core hours' (e.g., 10am–3pm) là khung bắt buộc có mặt; phần còn lại nhân viên tự sắp xếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...