Kho từ › hr advanced › upskilling

upskilling

B2 n. 📁 hr advanced TOEIC
nâng cao kỹ năng hiện có của nhân viên
UK /ˈʌp.skɪl.ɪŋ/ · US /ˈʌp.skɪl.ɪŋ/
The process of improving employees' existing skills.
Upskilling programs help employees stay relevant in a digital world.
→ Chương trình nâng cao kỹ năng giúp nhân viên duy trì giá trị trong thế giới số.
The budget allocated for upskilling doubled this fiscal year.→ Ngân sách dành cho nâng cao kỹ năng tăng gấp đôi trong năm tài chính này.
Đồng nghĩa
skills developmenttraining
Collocations
upskilling programinvest in upskillingupskilling initiativecontinuous upskillingupskilling budget
Họ từ
upskill (v.)reskilling (n.)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của đào tạo.
Khác 'reskilling' (học kỹ năng hoàn toàn mới) — upskilling cải thiện kỹ năng đang có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...