Kho từ › hr advanced › occupational health

occupational health

B2 n. 📁 hr advanced TOEIC
sức khỏe nghề nghiệp (an toàn và sức khỏe lao động)
UK /ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən.əl helθ/ · US /ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən.əl helθ/
Health and safety related to a person's job.
Occupational health assessments protect employees from work hazards.
→ Đánh giá sức khỏe nghề nghiệp bảo vệ nhân viên khỏi mối nguy tại nơi làm việc.
The occupational health team reviewed ergonomic equipment needs.→ Nhóm sức khỏe nghề nghiệp xem xét nhu cầu thiết bị công thái học.
Đồng nghĩa
workplace healthOH
Collocations
occupational health assessmentoccupational health policyoccupational health advisorworkplace safetyoccupational health service
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn lao động.
Viết tắt 'OH&S' hoặc 'OHS' (Occupational Health and Safety) — thường trong chính sách an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...