Kho từ › hr advanced › performance management

performance management

B2 n. 📁 hr advanced TOEIC
quản lý hiệu suất (hệ thống theo dõi và cải thiện hiệu quả làm việc)
UK /pəˈfɔːr.məns ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ · US /pəˈfɔːr.məns ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
A system for monitoring and improving work performance.
Performance management includes goal setting and regular reviews.
→ Quản lý hiệu suất bao gồm đặt mục tiêu và đánh giá định kỳ.
A robust performance management system drives employee growth.→ Hệ thống quản lý hiệu suất vững chắc thúc đẩy sự phát triển của nhân viên.
Đồng nghĩa
performance appraisal system
Collocations
performance management systemperformance management cyclecontinuous performance managementimplement performance managementperformance management tools
🎯 IELTS: Thảo luận về quản lý hiệu suất trong bối cảnh doanh nghiệp.
Bao trùm cả 'appraisal' — gồm đặt mục tiêu, phản hồi liên tục, và đánh giá cuối kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...