Từ vựng C1

Chủ đề economics advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

austerity

/ɒˈstɛr.ɪ.ti/ C1 TOEIC phổ biến #5249

Nghĩa

chính sách thắt lưng buộc bụng, khắc khổ tài chính n.

Định nghĩa · A policy of strict financial control to reduce spending.

“Austerity measures reduced public services across the country.”Các biện pháp thắt lưng buộc bụng cắt giảm dịch vụ công toàn quốc.

“Citizens protested against strict austerity imposed by the government.”Người dân biểu tình phản đối chính sách khắc khổ nghiêm ngặt của chính phủ.

Trái nghĩa luxuryextravagance
Cấu tạoTừ 'austerus' (khắc khổ) + 'ity' (tính chất)

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về kinh tế và chính sách.

Ghi chú · Từ này hay gặp trong bài đọc về khủng hoảng nợ châu Âu (Eurozone crisis).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...