Kho từ › economics advanced › quantitative easing

quantitative easing

C1 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
nới lỏng định lượng (QE)
UK /ˈkwɒn.tɪ.teɪ.tɪv ˈiː.zɪŋ/ · US /ˈkwɒn.tɪ.teɪ.tɪv ˈiː.zɪŋ/
A monetary policy to increase money supply.
Quantitative easing flooded markets with cheap credit after 2008.
→ Nới lỏng định lượng tràn ngập thị trường tín dụng giá rẻ sau 2008.
Critics argue quantitative easing inflates asset prices unfairly.→ Các nhà phê bình cho rằng QE thổi phồng giá tài sản không công bằng.
Đồng nghĩa
QEasset purchase program
Collocations
launch QEtaper QEquantitative easing programbond-buying programQE measures
Họ từ
quantitative (adj.) định lượngease (v.) nới lỏng
🎯 IELTS: Giải thích nới lỏng định lượng trong bài nói.
QE = ngân hàng trung ương mua trái phiếu để bơm tiền vào nền kinh tế khi lãi suất đã gần 0.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...