quantitative easing
Nghĩa
Định nghĩa · A monetary policy to increase money supply.
“Quantitative easing flooded markets with cheap credit after 2008.”Nới lỏng định lượng tràn ngập thị trường tín dụng giá rẻ sau 2008.
“Critics argue quantitative easing inflates asset prices unfairly.”Các nhà phê bình cho rằng QE thổi phồng giá tài sản không công bằng.
Mẹo IELTS · Giải thích nới lỏng định lượng trong bài nói.
Ghi chú · QE = ngân hàng trung ương mua trái phiếu để bơm tiền vào nền kinh tế khi lãi suất đã gần 0.