Kho từ › economics advanced › credit rating

credit rating

C1 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
xếp hạng tín dụng
UK /ˈkrɛd.ɪt ˈreɪ.tɪŋ/ · US /ˈkrɛd.ɪt ˈreɪ.tɪŋ/
A measure of a person's creditworthiness.
A downgrade in credit rating raised the country's borrowing costs.
→ Hạ xếp hạng tín dụng làm tăng chi phí vay của đất nước.
Moody's affirmed the firm's investment-grade credit rating.→ Moody's xác nhận xếp hạng tín dụng đầu tư của công ty.
Đồng nghĩa
credit scorecreditworthiness
Collocations
downgrade credit ratinginvestment-grade ratingcredit rating agencysovereign credit ratingjunk credit rating
Họ từ
credit (n.) tín dụngrate (v.) xếp hạng
🎯 IELTS: Đề cập đến xếp hạng tín dụng trong bối cảnh vay mượn.
Ba hãng xếp hạng lớn: Moody's, S&P, Fitch. AAA = tốt nhất; D = vỡ nợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...