credit rating
Nghĩa
Định nghĩa · A measure of a person's creditworthiness.
“A downgrade in credit rating raised the country's borrowing costs.”Hạ xếp hạng tín dụng làm tăng chi phí vay của đất nước.
“Moody's affirmed the firm's investment-grade credit rating.”Moody's xác nhận xếp hạng tín dụng đầu tư của công ty.
Mẹo IELTS · Đề cập đến xếp hạng tín dụng trong bối cảnh vay mượn.
Ghi chú · Ba hãng xếp hạng lớn: Moody's, S&P, Fitch. AAA = tốt nhất; D = vỡ nợ.