Kho từ › economics advanced › speculation

speculation

C1 n. 📁 economics advanced TOEIC
đầu cơ; sự suy đoán
UK /ˌspɛk.jʊˈleɪ.ʃən/ · US /ˌspɛk.jʊˈleɪ.ʃən/
The act of guessing or making assumptions.
Rampant speculation in real estate caused prices to soar.
→ Đầu cơ tràn lan trong bất động sản khiến giá tăng vọt.
Market speculation drove oil prices beyond their fundamental value.→ Đầu cơ thị trường đẩy giá dầu vượt xa giá trị cơ bản.
Đồng nghĩa
speculationconjecture
Collocations
market speculationcurrency speculationwild speculationspeculative bubblespeculation on futures
Họ từ
speculate (v.) đầu cơ, phỏng đoánspeculative (adj.) mang tính đầu cơspeculator (n.) nhà đầu cơ
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để thể hiện sự hiểu biết.
Speculate có 2 nghĩa: (1) đầu cơ tài chính; (2) phỏng đoán. Context quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...