Từ vựng C1

Chủ đề economics advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fiscal policy

/ˈfɪs.kəl ˈpɒl.ɪ.si/ C1 TOEIC phổ biến #5252

Nghĩa

chính sách tài khóa n. phr.

Định nghĩa · Government policies related to taxation and spending.

“Expansionary fiscal policy increased government spending significantly.”Chính sách tài khóa mở rộng tăng đáng kể chi tiêu chính phủ.

“Tight fiscal policy helped the country cut its growing budget deficit.”Chính sách tài khóa thắt chặt giúp đất nước cắt giảm bội chi ngân sách.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'fiscal' (tài chính) và 'policy' (chính sách).

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về kinh tế và chính sách.

Ghi chú · Fiscal = liên quan đến ngân sách nhà nước (thuế + chi tiêu), khác monetary (tiền tệ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...