Kho từ › economics advanced › stagflation

stagflation

C1 n. 📁 economics advanced TOEIC
đình lạm (vừa trì trệ vừa lạm phát)
UK /stæɡˈfleɪ.ʃən/ · US /stæɡˈfleɪ.ʃən/
A situation with stagnant growth and inflation.
Stagflation in the 1970s combined slow growth with rising prices.
→ Đình lạm những năm 1970 kết hợp tăng trưởng chậm với giá cả leo thang.
Policymakers fear stagflation as it defies conventional remedies.→ Các nhà hoạch định chính sách lo ngại đình lạm vì nó chống lại các biện pháp thông thường.
Đồng nghĩa
economic stagnationinflationary stagnation
Collocations
stagflation riskstagflation eracombat stagflationstagflation scenariostagflationary environment
Họ từ
stagnation (n.) trì trệinflation (n.) lạm phát
🎯 IELTS: Thảo luận về đình lạm trong bối cảnh kinh tế toàn cầu.
Stagflation = stagnation + inflation. Đặc biệt khó xử lý vì biện pháp chống lạm phát làm trầm trọng trì trệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...