A negative output gap indicated the economy was underperforming its potential.
→ Khoảng cách sản lượng âm cho thấy nền kinh tế đang kém xa tiềm năng của mình.
Policymakers used stimulus to close the output gap after the recession.→ Các nhà hoạch định dùng gói kích thích để thu hẹp khoảng cách sản lượng sau suy thoái.
Đồng nghĩa
economic gapproduction difference
Collocations
negative output gappositive output gapclose the output gapoutput gap estimateoutput gap measure
Họ từ
output (n.) sản lượngpotential output (n.) sản lượng tiềm năng
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về kinh tế.
Negative output gap → thất nghiệp cao; positive output gap → lạm phát nguy cơ tăng.