Kho từ › economics advanced › output gap

output gap

C1 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
khoảng cách sản lượng (GDP thực tế vs. tiềm năng)
UK /ˈaʊt.pʊt ɡæp/ · US /ˈaʊt.pʊt ɡæp/
The difference between actual and potential GDP.
A negative output gap indicated the economy was underperforming its potential.
→ Khoảng cách sản lượng âm cho thấy nền kinh tế đang kém xa tiềm năng của mình.
Policymakers used stimulus to close the output gap after the recession.→ Các nhà hoạch định dùng gói kích thích để thu hẹp khoảng cách sản lượng sau suy thoái.
Đồng nghĩa
economic gapproduction difference
Collocations
negative output gappositive output gapclose the output gapoutput gap estimateoutput gap measure
Họ từ
output (n.) sản lượngpotential output (n.) sản lượng tiềm năng
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về kinh tế.
Negative output gap → thất nghiệp cao; positive output gap → lạm phát nguy cơ tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...