Kho từ › economics advanced › debt-to-GDP ratio

debt-to-GDP ratio

C1 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
tỷ lệ nợ trên GDP
UK /dɛt tʊ dʒiː.diː.piː ˈreɪ.ʃiˌoʊ/ · US /dɛt tʊ dʒiː.diː.piː ˈreɪ.ʃiˌoʊ/
The ratio of a country's debt to its GDP.
The debt-to-GDP ratio surpassed 100%, alarming international creditors.
→ Tỷ lệ nợ/GDP vượt 100%, gây lo ngại cho các chủ nợ quốc tế.
Lower deficits gradually reduced the country's debt-to-GDP ratio.→ Thâm hụt thấp hơn từng bước giảm tỷ lệ nợ/GDP của đất nước.
Đồng nghĩa
government debt ratiopublic debt ratio
Collocations
reduce debt-to-GDP ratiohigh debt-to-GDP ratiosustainable debt leveldebt ratio threshold60% debt-to-GDP
Họ từ
debt (n.) nợGDP (n.) tổng sản phẩm quốc nội
🎯 IELTS: Sử dụng tỷ lệ này khi phân tích tài chính quốc gia.
EU Maastricht Treaty quy định tỷ lệ nợ/GDP ≤ 60%. Nhiều nước EU vượt ngưỡng này sau 2008.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...