Kho từ › economics advanced › consumer price index

consumer price index

C1 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
UK /kənˈsjuː.mər praɪs ˈɪn.dɛks/ · US /kənˈsjuː.mər praɪs ˈɪn.dɛks/
A measure of average price changes for consumers.
The consumer price index rose 4% annually, exceeding the official target.
→ Chỉ số giá tiêu dùng tăng 4% hàng năm, vượt mục tiêu chính thức.
Central banks use the consumer price index to guide monetary policy.→ Ngân hàng trung ương dùng CPI để định hướng chính sách tiền tệ.
Đồng nghĩa
CPIcost of living index
Collocations
CPI inflationCPI reportCPI basketcore CPIheadline CPI
Họ từ
consumer (n.) người tiêu dùngindex (n.) chỉ số
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu CPI trong bài viết về kinh tế.
Core CPI loại trừ thực phẩm và năng lượng (volatile) — chỉ số được Fed ưa dùng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...