Kho từ › economics advanced › hedge fund

hedge fund

C1 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
quỹ phòng hộ
UK /hɛdʒ fʌnd/ · US /hɛdʒ fʌnd/
A fund that uses various strategies to earn high returns.
The hedge fund shorted government bonds, anticipating a rate hike.
→ Quỹ phòng hộ bán khống trái phiếu chính phủ, dự đoán lãi suất sẽ tăng.
Hedge funds profited from the currency crisis by taking large short positions.→ Quỹ phòng hộ kiếm lời từ khủng hoảng tiền tệ bằng cách mở vị thế bán khống lớn.
Đồng nghĩa
investment fundspeculative fund
Collocations
hedge fund managerrun a hedge fundhedge fund strategyhedge fund returnsactivist hedge fund
Họ từ
hedge (v./n.) phòng ngừa rủi rofund (n.) quỹ
🎯 IELTS: Đề cập đến hedge fund để thể hiện kiến thức đầu tư.
Hedge fund ≠ quỹ đầu tư thông thường: ít bị kiểm soát hơn, dùng đòn bẩy và short-selling.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...