Kho từ › economics advanced › market capitalization

market capitalization

C1 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
vốn hóa thị trường
UK /ˈmɑːr.kɪt ˌkæp.ɪ.t(ə)l.aɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˈmɑːr.kɪt ˌkæp.ɪ.t(ə)l.aɪˈzeɪ.ʃən/
The total value of a company's shares on the stock market.
Apple's market capitalization exceeded two trillion dollars last year.
→ Vốn hóa thị trường của Apple vượt hai nghìn tỷ đô la năm ngoái.
Stocks with large market capitalization tend to be more liquid and stable.→ Cổ phiếu có vốn hóa lớn thường có thanh khoản và độ ổn định cao hơn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'market' (thị trường) và 'capitalization' (vốn hóa).
Đồng nghĩa
market capmarket value
Collocations
large-capmid-capsmall-capmarket cap rankingtotal market capitalization
Họ từ
capitalize (v.) vốn hóacapital (n.) vốn
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tài chính và đầu tư.
Market cap = số cổ phiếu lưu hành × giá mỗi cổ phiếu. Large-cap > $10 tỷ USD.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...