Kho từ › economics advanced › money supply

money supply

C1 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
cung tiền
UK /ˈmʌn.i səˈplaɪ/ · US /ˈmʌn.i səˈplaɪ/
The total amount of money available in an economy.
Rapid growth in money supply contributed to accelerating inflation.
→ Cung tiền tăng nhanh góp phần đẩy nhanh lạm phát.
The central bank controlled money supply to stabilize the currency.→ Ngân hàng trung ương kiểm soát cung tiền để ổn định đồng tiền.
Đồng nghĩa
money stock
Collocations
expand money supplymoney supply growthM1/M2/M3 money supplycontrol money supplymoney supply contraction
Họ từ
monetary (adj.) tiền tệ
🎯 IELTS: Sử dụng money supply để thảo luận về lạm phát.
M1 = tiền mặt + tiền gửi không kỳ hạn; M2 = M1 + tiền gửi có kỳ hạn ngắn. M3 rộng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...