Kho từ › economics advanced › overheating

overheating

C1 n./adj. 📁 economics advanced TOEIC
nền kinh tế tăng trưởng quá nóng
UK /ˌoʊ.vərˈhiː.tɪŋ/ · US /ˌoʊ.vərˈhiː.tɪŋ/
An economy growing too quickly, risking instability.
Signs of economic overheating prompted the central bank to act swiftly.
→ Dấu hiệu kinh tế tăng trưởng quá nóng thúc đẩy ngân hàng trung ương hành động nhanh.
An overheating labor market pushed wages and prices upward together.→ Thị trường lao động quá nóng đẩy cả tiền lương và giá cả lên cùng nhau.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'over' (quá) và 'heat' (nóng).
Đồng nghĩa
boombubble
Collocations
economic overheatingoverheating economyprevent overheatingsigns of overheatingoverheating risk
Họ từ
overheat (v.) quá nóng
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tăng trưởng kinh tế.
Overheating xảy ra khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh hơn tiềm năng → lạm phát tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...