Kho từ › insurance advanced › annuity

annuity

C1 n. 📁 insurance advanced TOEIC
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
UK /əˈnjuː.ɪ.ti/ · US /əˈnjuː.ɪ.ti/
A fixed amount of money paid regularly over time.
The retiree receives a monthly annuity from the insurer.
→ Người về hưu nhận niên kim hằng tháng từ công ty bảo hiểm.
An annuity provides steady income throughout retirement.→ Niên kim cung cấp thu nhập ổn định suốt thời gian nghỉ hưu.
Cấu tạo
Từ 'annual' (hằng năm) + 'ity' (tính chất)
Đồng nghĩa
pensionperiodic payment
Collocations
fixed annuityvariable annuityannuity contractpurchase an annuity
Họ từ
annuitant (n.) người nhận niên kimannual (adj.) hằng năm
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về đầu tư trong IELTS.
'Annuity' thường gắn với bảo hiểm nhân thọ hoặc lương hưu; trả đều đặn theo kỳ (tháng/năm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...