EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › annuity
annuity
C1
n.
📁 insurance advanced
TOEIC
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
UK /əˈnjuː.ɪ.ti/
·
US /əˈnjuː.ɪ.ti/
A fixed amount of money paid regularly over time.
The retiree receives a monthly annuity from the insurer.
→ Người về hưu nhận niên kim hằng tháng từ công ty bảo hiểm.
An annuity provides steady income throughout retirement.
→ Niên kim cung cấp thu nhập ổn định suốt thời gian nghỉ hưu.
Cấu tạo
Từ 'annual' (hằng năm) + 'ity' (tính chất)
Đồng nghĩa
pension
periodic payment
Collocations
fixed annuity
variable annuity
annuity contract
purchase an annuity
Họ từ
annuitant (n.) người nhận niên kim
annual (adj.) hằng năm
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về đầu tư trong IELTS.
'Annuity' thường gắn với bảo hiểm nhân thọ hoặc lương hưu; trả đều đặn theo kỳ (tháng/năm).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reinsurance
/ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
tái bảo hiểm (bảo hiểm cho công ty bảo hiểm)
reinstatement
/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
underwriter
/ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
subrogee
/ˌsʌb.rəˈdʒiː/
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
loss ratio
/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/
tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được)
captive insurer
/ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
moral hazard
/ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
adverse selection
/ˈæd.vɜːrs sɪˈlek.ʃən/
lựa chọn bất lợi (người có rủi ro cao hơn mua bảo hiểm nhiều hơn)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...