Kho từ › insurance advanced › reinstatement

reinstatement

C1 n. 📁 insurance advanced TOEIC
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
UK /ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/ · US /ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
Restoring an expired insurance contract.
Reinstatement requires proof of insurability.
→ Tái lập hợp đồng yêu cầu bằng chứng về khả năng được bảo hiểm.
The company approved reinstatement within 90 days.→ Công ty chấp thuận tái lập hợp đồng trong vòng 90 ngày.
Đồng nghĩa
restorationrevival
Collocations
reinstatement applicationreinstatement feereinstatement clausepolicy reinstatement
Họ từ
reinstate (v.) tái lậpreinstatement (n.) sự tái lậpinstate (v.) bổ nhiệm
🎯 IELTS: Sử dụng reinstatement để thảo luận về bảo hiểm.
Sau khi 'lapse', cần làm đơn 'reinstatement'; thường phải qua kiểm tra sức khỏe lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...