EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › captive insurer
captive insurer
C1
n. phr.
📁 insurance advanced
TOEIC
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
UK /ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
·
US /ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
An insurance company owned by a parent company.
The corporation established a captive insurer to manage risk.
→ Tập đoàn thành lập công ty bảo hiểm nội bộ để quản lý rủi ro.
A captive insurer retains risk within the parent group.
→ Công ty bảo hiểm nội bộ giữ rủi ro trong tập đoàn mẹ.
Đồng nghĩa
in-house insurer
proprietary insurer
Collocations
form a captive
captive management
offshore captive
captive program
Họ từ
captive (adj./n.) bị giữ lại, nội bộ
capture (v.) nắm bắt
🎯
IELTS:
Nêu lợi ích của công ty bảo hiểm nội bộ trong bài viết.
Chiến lược lớn: thay vì mua bảo hiểm bên ngoài, doanh nghiệp tự lập công ty bảo hiểm riêng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
annuity
/əˈnjuː.ɪ.ti/
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
reinsurance
/ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
tái bảo hiểm (bảo hiểm cho công ty bảo hiểm)
reinstatement
/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
underwriter
/ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
subrogee
/ˌsʌb.rəˈdʒiː/
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
loss ratio
/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/
tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được)
moral hazard
/ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
adverse selection
/ˈæd.vɜːrs sɪˈlek.ʃən/
lựa chọn bất lợi (người có rủi ro cao hơn mua bảo hiểm nhiều hơn)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...