Kho từ › insurance advanced › captive insurer

captive insurer

C1 n. phr. 📁 insurance advanced TOEIC
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
UK /ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/ · US /ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
An insurance company owned by a parent company.
The corporation established a captive insurer to manage risk.
→ Tập đoàn thành lập công ty bảo hiểm nội bộ để quản lý rủi ro.
A captive insurer retains risk within the parent group.→ Công ty bảo hiểm nội bộ giữ rủi ro trong tập đoàn mẹ.
Đồng nghĩa
in-house insurerproprietary insurer
Collocations
form a captivecaptive managementoffshore captivecaptive program
Họ từ
captive (adj./n.) bị giữ lại, nội bộcapture (v.) nắm bắt
🎯 IELTS: Nêu lợi ích của công ty bảo hiểm nội bộ trong bài viết.
Chiến lược lớn: thay vì mua bảo hiểm bên ngoài, doanh nghiệp tự lập công ty bảo hiểm riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...