EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › subrogee
subrogee
C1
n.
📁 insurance advanced
TOEIC
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
UK /ˌsʌb.rəˈdʒiː/
·
US /ˌsʌb.rəˈdʒiː/
A person who receives rights from another.
As subrogee, the insurer sued the negligent driver.
→ Với tư cách là người nhận quyền đại vị, công ty bảo hiểm kiện tài xế bất cẩn.
The subrogee stands in the insured's legal shoes.
→ Người nhận quyền đại vị đứng vào vị trí pháp lý của người được bảo hiểm.
Đồng nghĩa
successor in interest
Collocations
rights of subrogee
subrogee claim
act as subrogee
Họ từ
subrogate (v.) thực hiện quyền đại vị
subrogation (n.) quyền đại vị
subrogor (n.) người nhượng quyền đại vị
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về người được nhận quyền trong bảo hiểm.
Ít gặp hơn 'subrogation'; xuất hiện trong văn bản pháp lý khi bảo hiểm đứng tên kiện bên thứ ba.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
annuity
/əˈnjuː.ɪ.ti/
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
reinsurance
/ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
tái bảo hiểm (bảo hiểm cho công ty bảo hiểm)
reinstatement
/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
underwriter
/ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
loss ratio
/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/
tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được)
captive insurer
/ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
moral hazard
/ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
adverse selection
/ˈæd.vɜːrs sɪˈlek.ʃən/
lựa chọn bất lợi (người có rủi ro cao hơn mua bảo hiểm nhiều hơn)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...