Kho từ › insurance advanced › subrogee

subrogee

C1 n. 📁 insurance advanced TOEIC
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
UK /ˌsʌb.rəˈdʒiː/ · US /ˌsʌb.rəˈdʒiː/
A person who receives rights from another.
As subrogee, the insurer sued the negligent driver.
→ Với tư cách là người nhận quyền đại vị, công ty bảo hiểm kiện tài xế bất cẩn.
The subrogee stands in the insured's legal shoes.→ Người nhận quyền đại vị đứng vào vị trí pháp lý của người được bảo hiểm.
Đồng nghĩa
successor in interest
Collocations
rights of subrogeesubrogee claimact as subrogee
Họ từ
subrogate (v.) thực hiện quyền đại vịsubrogation (n.) quyền đại vịsubrogor (n.) người nhượng quyền đại vị
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về người được nhận quyền trong bảo hiểm.
Ít gặp hơn 'subrogation'; xuất hiện trong văn bản pháp lý khi bảo hiểm đứng tên kiện bên thứ ba.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...