Kho từ › insurance advanced › underwriter

underwriter

C1 n. 📁 insurance advanced TOEIC
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
UK /ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/ · US /ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
A person who assesses insurance risks.
The underwriter reviewed the applicant's health history.
→ Chuyên viên bảo lãnh xem xét lịch sử sức khỏe của người nộp đơn.
An underwriter sets the terms and pricing for each policy.→ Chuyên viên bảo lãnh xác định điều khoản và giá cho từng hợp đồng.
Đồng nghĩa
risk assessorinsurer
Collocations
senior underwriterunderwriter guidelinesunderwriter approvalmortgage underwriter
Họ từ
underwrite (v.) bảo lãnhunderwriting (n.) nghiệp vụ bảo lãnh
🎯 IELTS: Nêu vai trò của chuyên viên bảo lãnh trong bài viết.
'Underwriter' đánh giá rủi ro trước khi công ty chấp nhận bảo hiểm; lương ngành này rất cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...