EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › underwriter
underwriter
C1
n.
📁 insurance advanced
TOEIC
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
UK /ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
·
US /ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
A person who assesses insurance risks.
The underwriter reviewed the applicant's health history.
→ Chuyên viên bảo lãnh xem xét lịch sử sức khỏe của người nộp đơn.
An underwriter sets the terms and pricing for each policy.
→ Chuyên viên bảo lãnh xác định điều khoản và giá cho từng hợp đồng.
Đồng nghĩa
risk assessor
insurer
Collocations
senior underwriter
underwriter guidelines
underwriter approval
mortgage underwriter
Họ từ
underwrite (v.) bảo lãnh
underwriting (n.) nghiệp vụ bảo lãnh
🎯
IELTS:
Nêu vai trò của chuyên viên bảo lãnh trong bài viết.
'Underwriter' đánh giá rủi ro trước khi công ty chấp nhận bảo hiểm; lương ngành này rất cao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
annuity
/əˈnjuː.ɪ.ti/
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
reinsurance
/ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
tái bảo hiểm (bảo hiểm cho công ty bảo hiểm)
reinstatement
/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
subrogee
/ˌsʌb.rəˈdʒiː/
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
loss ratio
/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/
tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được)
captive insurer
/ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
moral hazard
/ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
adverse selection
/ˈæd.vɜːrs sɪˈlek.ʃən/
lựa chọn bất lợi (người có rủi ro cao hơn mua bảo hiểm nhiều hơn)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...