underwriter
Nghĩa
Định nghĩa · A person who assesses insurance risks.
“The underwriter reviewed the applicant's health history.”Chuyên viên bảo lãnh xem xét lịch sử sức khỏe của người nộp đơn.
“An underwriter sets the terms and pricing for each policy.”Chuyên viên bảo lãnh xác định điều khoản và giá cho từng hợp đồng.
Mẹo IELTS · Nêu vai trò của chuyên viên bảo lãnh trong bài viết.
Ghi chú · 'Underwriter' đánh giá rủi ro trước khi công ty chấp nhận bảo hiểm; lương ngành này rất cao.