EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › adverse selection
adverse selection
C1
n. phr.
📁 insurance advanced
TOEIC
lựa chọn bất lợi (người có rủi ro cao hơn mua bảo hiểm nhiều hơn)
UK /ˈæd.vɜːrs sɪˈlek.ʃən/
·
US /ˈæd.vɜːrs sɪˈlek.ʃən/
A situation where high-risk individuals buy more insurance.
Adverse selection raises premiums for healthy policyholders.
→ Lựa chọn bất lợi đẩy phí bảo hiểm lên cao với người khỏe mạnh.
Insurers use medical screening to limit adverse selection.
→ Công ty bảo hiểm dùng kiểm tra y tế để hạn chế lựa chọn bất lợi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'adverse' (bất lợi) và 'selection' (lựa chọn).
Đồng nghĩa
anti-selection
negative selection
Collocations
adverse selection problem
mitigate adverse selection
adverse selection spiral
control adverse selection
Họ từ
adverse (adj.) bất lợi
selection (n.) sự lựa chọn
select (v.) chọn lọc
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về rủi ro và bảo hiểm.
Cùng với 'moral hazard', là hai vấn đề cốt lõi trong lý thuyết bảo hiểm và kinh tế thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
annuity
/əˈnjuː.ɪ.ti/
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
reinsurance
/ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
tái bảo hiểm (bảo hiểm cho công ty bảo hiểm)
reinstatement
/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
underwriter
/ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
subrogee
/ˌsʌb.rəˈdʒiː/
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
loss ratio
/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/
tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được)
captive insurer
/ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
moral hazard
/ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...