Kho từ › insurance advanced › moral hazard

moral hazard

C1 n. phr. 📁 insurance advanced TOEIC
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
UK /ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/ · US /ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
The risk of reckless behavior after getting insurance.
Moral hazard arises when insured parties take greater risks.
→ Rủi ro đạo đức xảy ra khi bên được bảo hiểm chấp nhận rủi ro lớn hơn.
Deductibles reduce moral hazard by sharing the cost.→ Khoản khấu trừ giảm rủi ro đạo đức bằng cách chia sẻ chi phí.
Đồng nghĩa
adverse incentivehidden action problem
Collocations
reduce moral hazardmoral hazard problemcontrol moral hazardmoral hazard in insurance
Họ từ
moral (adj.) đạo đứchazard (n.) nguy cơhazardous (adj.) nguy hiểm
🎯 IELTS: Đề cập đến moral hazard để thảo luận về bảo hiểm.
Thuật ngữ kinh tế học; bảo hiểm làm giảm động lực đề phòng rủi ro — thiết kế hợp đồng phải cân bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...