EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › moral hazard
moral hazard
C1
n. phr.
📁 insurance advanced
TOEIC
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
UK /ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
·
US /ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
The risk of reckless behavior after getting insurance.
Moral hazard arises when insured parties take greater risks.
→ Rủi ro đạo đức xảy ra khi bên được bảo hiểm chấp nhận rủi ro lớn hơn.
Deductibles reduce moral hazard by sharing the cost.
→ Khoản khấu trừ giảm rủi ro đạo đức bằng cách chia sẻ chi phí.
Đồng nghĩa
adverse incentive
hidden action problem
Collocations
reduce moral hazard
moral hazard problem
control moral hazard
moral hazard in insurance
Họ từ
moral (adj.) đạo đức
hazard (n.) nguy cơ
hazardous (adj.) nguy hiểm
🎯
IELTS:
Đề cập đến moral hazard để thảo luận về bảo hiểm.
Thuật ngữ kinh tế học; bảo hiểm làm giảm động lực đề phòng rủi ro — thiết kế hợp đồng phải cân bằng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
annuity
/əˈnjuː.ɪ.ti/
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
reinsurance
/ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
tái bảo hiểm (bảo hiểm cho công ty bảo hiểm)
reinstatement
/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
underwriter
/ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
subrogee
/ˌsʌb.rəˈdʒiː/
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
loss ratio
/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/
tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được)
captive insurer
/ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
adverse selection
/ˈæd.vɜːrs sɪˈlek.ʃən/
lựa chọn bất lợi (người có rủi ro cao hơn mua bảo hiểm nhiều hơn)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...