Kho từ › insurance advanced › pro rata

pro rata

C1 adv./adj. 📁 insurance advanced TOEIC
theo tỷ lệ, phân bổ tương ứng
UK /ˌproʊ ˈrɑː.tə/ · US /ˌproʊ ˈrɑː.tə/
In proportion to something else.
The refund was calculated on a pro rata basis.
→ Khoản hoàn tiền được tính theo tỷ lệ tương ứng.
Pro rata cancellation returns unearned premium to the insured.→ Hủy theo tỷ lệ hoàn lại phí bảo hiểm chưa dùng cho người được bảo hiểm.
Đồng nghĩa
proportionallyproportionate
Collocations
pro rata refundpro rata basispro rata cancellationpro rata share
Họ từ
prorate (v.) phân bổ theo tỷ lệprorated (adj.) đã phân bổ
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ này khi nói về phân chia chi phí.
Cụm tiếng Latin; 'pro rata cancellation' = hoàn phí đúng số ngày còn lại; 'short-rate cancellation' = phạt thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...