Kho từ › insurance advanced › cession

cession

C1 n. 📁 insurance advanced TOEIC
sự nhượng rủi ro, phần rủi ro nhượng cho tái bảo hiểm
UK /ˈseʃ.ən/ · US /ˈseʃ.ən/
The transfer of risk to another party.
The cession rate was 30% of total written premiums.
→ Tỷ lệ nhượng rủi ro là 30% tổng phí bảo hiểm đã ký.
The treaty set limits on cession amounts.→ Hiệp ước quy định giới hạn về lượng rủi ro nhượng.
Đồng nghĩa
transferrelinquishment
Collocations
reinsurance cessioncession agreementcession ratecede risk
Họ từ
cede (v.) nhượng rủi roceding (adj.) đang nhượngcession (n.) sự nhượng
🎯 IELTS: Thảo luận về nhượng rủi ro trong bối cảnh bảo hiểm.
Trong tái bảo hiểm: 'cede' = nhượng rủi ro; 'assume' = nhận rủi ro. Cession là hành động ceding.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...