EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › contestability
contestability
C1
n.
📁 insurance advanced
TOEIC
khả năng tranh chấp hợp đồng (thường trong 2 năm đầu)
UK /kənˌtes.tɪˈbɪl.ɪ.ti/
·
US /kənˌtes.tɪˈbɪl.ɪ.ti/
The ability to challenge a contract's validity.
Within the contestability period, insurers may deny claims.
→ Trong thời gian tranh chấp, công ty bảo hiểm có thể từ chối bồi thường.
Material misrepresentation voids the policy during contestability.
→ Khai gian thông tin trọng yếu làm vô hiệu hợp đồng trong thời gian tranh chấp.
Cấu tạo
Từ 'contest' (tranh chấp) + 'ability' (khả năng)
Đồng nghĩa
challenge period
contestable period
Collocations
contestability clause
contestability period
two-year contestability
beyond contestability
Họ từ
contest (v.) tranh chấp, phủ nhận
contestable (adj.) có thể tranh chấp
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về hợp đồng trong IELTS.
Sau thời gian 'contestability' (thường 2 năm), công ty bảo hiểm không thể hủy hợp đồng nếu phát hiện gian lận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
annuity
/əˈnjuː.ɪ.ti/
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
reinsurance
/ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
tái bảo hiểm (bảo hiểm cho công ty bảo hiểm)
reinstatement
/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
underwriter
/ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
subrogee
/ˌsʌb.rəˈdʒiː/
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
loss ratio
/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/
tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được)
captive insurer
/ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
moral hazard
/ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...