Kho từ › insurance advanced › contestability

contestability

C1 n. 📁 insurance advanced TOEIC
khả năng tranh chấp hợp đồng (thường trong 2 năm đầu)
UK /kənˌtes.tɪˈbɪl.ɪ.ti/ · US /kənˌtes.tɪˈbɪl.ɪ.ti/
The ability to challenge a contract's validity.
Within the contestability period, insurers may deny claims.
→ Trong thời gian tranh chấp, công ty bảo hiểm có thể từ chối bồi thường.
Material misrepresentation voids the policy during contestability.→ Khai gian thông tin trọng yếu làm vô hiệu hợp đồng trong thời gian tranh chấp.
Cấu tạo
Từ 'contest' (tranh chấp) + 'ability' (khả năng)
Đồng nghĩa
challenge periodcontestable period
Collocations
contestability clausecontestability periodtwo-year contestabilitybeyond contestability
Họ từ
contest (v.) tranh chấp, phủ nhậncontestable (adj.) có thể tranh chấp
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hợp đồng trong IELTS.
Sau thời gian 'contestability' (thường 2 năm), công ty bảo hiểm không thể hủy hợp đồng nếu phát hiện gian lận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...