Kho từ › insurance advanced › solvency margin

solvency margin

C1 n. phr. 📁 insurance advanced TOEIC
biên dự phòng khả năng thanh toán (phần vốn vượt mức tối thiểu)
UK /ˈsɒl.vən.si ˈmɑːr.dʒɪn/ · US /ˈsɒl.vən.si ˈmɑːr.dʒɪn/
The capital buffer above the minimum required for solvency.
Regulators monitor the solvency margin of each insurer.
→ Cơ quan quản lý theo dõi biên dự phòng khả năng thanh toán của từng công ty bảo hiểm.
A healthy solvency margin protects policyholders from default.→ Biên dự phòng lành mạnh bảo vệ người mua bảo hiểm khỏi rủi ro vỡ nợ.
Đồng nghĩa
capital bufferfinancial cushion
Collocations
minimum solvency marginsolvency margin ratiomaintain the solvency marginsolvency II requirement
Họ từ
solvent (adj.) có khả năng thanh toánsolvency (n.) khả năng thanh toánmargin (n.) biên dự phòng
🎯 IELTS: Sử dụng solvency margin để thảo luận về tài chính.
'Solvency II' là bộ quy định bảo hiểm của EU; tỷ lệ này là chỉ số sức khỏe tài chính quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...