EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › solvency margin
solvency margin
C1
n. phr.
📁 insurance advanced
TOEIC
biên dự phòng khả năng thanh toán (phần vốn vượt mức tối thiểu)
UK /ˈsɒl.vən.si ˈmɑːr.dʒɪn/
·
US /ˈsɒl.vən.si ˈmɑːr.dʒɪn/
The capital buffer above the minimum required for solvency.
Regulators monitor the solvency margin of each insurer.
→ Cơ quan quản lý theo dõi biên dự phòng khả năng thanh toán của từng công ty bảo hiểm.
A healthy solvency margin protects policyholders from default.
→ Biên dự phòng lành mạnh bảo vệ người mua bảo hiểm khỏi rủi ro vỡ nợ.
Đồng nghĩa
capital buffer
financial cushion
Collocations
minimum solvency margin
solvency margin ratio
maintain the solvency margin
solvency II requirement
Họ từ
solvent (adj.) có khả năng thanh toán
solvency (n.) khả năng thanh toán
margin (n.) biên dự phòng
🎯
IELTS:
Sử dụng solvency margin để thảo luận về tài chính.
'Solvency II' là bộ quy định bảo hiểm của EU; tỷ lệ này là chỉ số sức khỏe tài chính quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
annuity
/əˈnjuː.ɪ.ti/
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
reinsurance
/ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
tái bảo hiểm (bảo hiểm cho công ty bảo hiểm)
reinstatement
/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
underwriter
/ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
subrogee
/ˌsʌb.rəˈdʒiː/
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
loss ratio
/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/
tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được)
captive insurer
/ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
moral hazard
/ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...