EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › facultative reinsurance
facultative reinsurance
C1
n. phr.
📁 insurance advanced
TOEIC
tái bảo hiểm tùy chọn (từng hợp đồng đàm phán riêng)
UK /ˌfæk.ʌlˈteɪ.tɪv ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
·
US /ˌfæk.ʌlˈteɪ.tɪv ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
Optional reinsurance for individual contracts negotiated separately.
They used facultative reinsurance for the unusual risk.
→ Họ dùng tái bảo hiểm tùy chọn cho rủi ro bất thường.
Facultative reinsurance is negotiated case by case.
→ Tái bảo hiểm tùy chọn được đàm phán theo từng trường hợp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'facultative' (tùy chọn) và 'reinsurance' (tái bảo hiểm).
Đồng nghĩa
individual risk reinsurance
Collocations
facultative placement
facultative certificate
facultative treaty
facultative market
Họ từ
facultative (adj.) tùy chọn
faculty (n.) quyền tùy chọn
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về bảo hiểm và rủi ro.
Đối nghĩa với 'treaty reinsurance' (hiệp ước tái bảo hiểm theo lô); 'facultative' = từng rủi ro riêng lẻ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
annuity
/əˈnjuː.ɪ.ti/
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
reinsurance
/ˌriː.ɪnˈʃʊr.əns/
tái bảo hiểm (bảo hiểm cho công ty bảo hiểm)
reinstatement
/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/
tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực
underwriter
/ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
subrogee
/ˌsʌb.rəˈdʒiː/
người được nhận quyền đại vị (thường là công ty bảo hiểm)
loss ratio
/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/
tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được)
captive insurer
/ˈkæp.tɪv ɪnˈʃʊr.ɚ/
công ty bảo hiểm nội bộ (thuộc sở hữu của doanh nghiệp tự bảo hiểm)
moral hazard
/ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/
rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...