Kho từ › insurance advanced › utmost good faith

utmost good faith

C1 n. phr. 📁 insurance advanced TOEIC
nguyên tắc trung thực tuyệt đối (trong bảo hiểm)
UK /ˈʌt.moʊst ɡʊd feɪθ/ · US /ˈʌt.moʊst ɡʊd feɪθ/
The principle of absolute honesty in insurance.
Insurance contracts require utmost good faith from both parties.
→ Hợp đồng bảo hiểm đòi hỏi sự trung thực tuyệt đối từ cả hai phía.
Concealing a pre-existing condition violates utmost good faith.→ Che giấu bệnh có sẵn vi phạm nguyên tắc trung thực tuyệt đối.
Đồng nghĩa
uberrimae fideifull disclosure
Collocations
principle of utmost good faithduty of utmost good faithbreach of utmost good faithuberrimae fidei
Họ từ
good faith (n.) thiện chífaith (n.) lòng tin
🎯 IELTS: Giải thích nguyên tắc này trong bài viết về bảo hiểm.
Thuật ngữ pháp lý Latin là 'uberrimae fidei'; yêu cầu khai báo đầy đủ mọi thông tin trọng yếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...