Kho từ › insurance advanced › insurable interest

insurable interest

C1 n. phr. 📁 insurance advanced TOEIC
quyền lợi có thể bảo hiểm (người mua phải có lợi ích khi tài sản/người không bị tổn thất)
UK /ɪnˈʃʊr.ə.bəl ˈɪn.trəst/ · US /ɪnˈʃʊr.ə.bəl ˈɪn.trəst/
The right to insure an asset or person.
You must have an insurable interest in the property you insure.
→ Bạn phải có quyền lợi có thể bảo hiểm đối với tài sản bạn mua bảo hiểm.
Lack of insurable interest voids the policy.→ Thiếu quyền lợi có thể bảo hiểm làm vô hiệu hợp đồng.
Cấu tạo
Từ 'insurable' (có thể bảo hiểm) + 'interest' (quyền lợi)
Đồng nghĩa
beneficial interestfinancial stake
Collocations
prove insurable interestlack of insurable interestinsurable interest requirementdemonstrate insurable interest
Họ từ
insurable (adj.) có thể bảo hiểminterest (n.) quyền lợi, lợi ích
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về bảo hiểm trong IELTS.
Nguyên tắc nền tảng: bạn chỉ được bảo hiểm thứ bạn thực sự có lợi ích — ngăn ngừa đánh cược qua bảo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...