Kho từ › insurance advanced › catastrophe bond

catastrophe bond

C1 n. phr. 📁 insurance advanced TOEIC
trái phiếu thảm họa (công cụ tài chính chuyển rủi ro thảm họa ra thị trường vốn)
UK /kəˈtæs.trə.fi bɒnd/ · US /kəˈtæs.trə.fi bɒnd/
A bond that transfers disaster risk to investors.
The insurer issued a catastrophe bond to cover hurricane risk.
→ Công ty bảo hiểm phát hành trái phiếu thảm họa để bảo vệ trước rủi ro bão.
Catastrophe bonds transfer insurer risk to capital markets.→ Trái phiếu thảm họa chuyển rủi ro của công ty bảo hiểm sang thị trường vốn.
Đồng nghĩa
cat bondILS
Collocations
issue a cat bondcatastrophe bond marketcat bond triggercat bond investor
Họ từ
catastrophe (n.) thảm họabond (n.) trái phiếucatastrophic (adj.) thảm khốc
🎯 IELTS: Nêu vai trò của trái phiếu thảm họa trong bài viết về tài chính.
'Cat bond' = viết tắt thông dụng; nếu thảm họa xảy ra, nhà đầu tư mất vốn nhưng bảo hiểm được bồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...