Kho từ › project advanced › risk mitigation

risk mitigation

C1 n. 📁 project advanced TOEIC
giảm thiểu rủi ro (hành động làm giảm tác động rủi ro)
UK /rɪsk ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/ · US /rɪsk ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
Actions taken to reduce the impact of risks.
Risk mitigation should start in planning.
→ Giảm thiểu rủi ro nên bắt đầu từ giai đoạn lập kế hoạch.
The team proposed three risk mitigation steps.→ Nhóm đề xuất ba bước giảm thiểu rủi ro.
Cấu tạo
Từ 'mitigation' có gốc từ 'mitigate' (giảm nhẹ).
Đồng nghĩa
risk reductionrisk control
Collocations
risk mitigation strategyrisk mitigation planimplement mitigationmitigation measuresproactive mitigation
Họ từ
mitigate (v.)mitigation (n.)mitigating (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quản lý rủi ro trong IELTS.
Sau khi xác định rủi ro: avoid → mitigate → transfer → accept. Mitigation = bước 2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...