Kho từ › project advanced › capacity planning

capacity planning

C1 n. 📁 project advanced TOEIC
lập kế hoạch năng lực (dự báo nhu cầu và phân bổ nguồn lực)
UK /kəˈpæs.ɪ.ti ˈplæn.ɪŋ/ · US /kəˈpæs.ɪ.ti ˈplæn.ɪŋ/
Planning for future resource needs.
Capacity planning prevents resource shortages.
→ Lập kế hoạch năng lực ngăn tình trạng thiếu hụt nguồn lực.
Capacity planning aligns workload with headcount.→ Lập kế hoạch năng lực cân bằng khối lượng công việc với nhân sự.
Đồng nghĩa
resource forecastingworkforce planning
Collocations
strategic capacity planningcapacity planning toolconduct capacity planningcapacity planning modellong-term capacity
Họ từ
capacity (n.)plan (v./n.)planner (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về quản lý nguồn lực.
Bao gồm cả 'headcount planning' (nhân sự) và 'infrastructure planning' (cơ sở hạ tầng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...